Cách dùng "也有不止一处的伤痕" (yě yǒu bù zhǐ yī chù de shāng hén) trong hội thoại tiếng Trung
也有不止一处的伤痕
cũng có không chỉ một vết thương.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0129:46
tā她
shēn身
shàng上
“Trên người cô ấy”
LINE 0229:46
PLAYING SCENEyě也
yǒu有
bù不
zhǐ止
yī一
chù处
de的
shāng伤
hén痕
“cũng có không chỉ một vết thương.”
LINE 0329:49
rú如
guǒ果
nǐ你
xiǎng想
zhèng证
míng明
“Nếu em muốn chứng minh”
Show Information