Cách dùng "准备给自己放个长假" (zhǔn bèi gěi zì jǐ fàng gè cháng jià) trong hội thoại tiếng Trung
准备给自己放个长假
Chuẩn bị cho bản thân nghỉ phép dài hạn.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0124:35
jiē接
xià下
lái来
yǒu有
shén什
me么
dǎ打
suàn算
a啊
“Tiếp theo có dự định gì?”
LINE 0224:37
PLAYING SCENEzhǔn准
bèi备
gěi给
zì自
jǐ己
fàng放
gè个
cháng长
jià假
“Chuẩn bị cho bản thân nghỉ phép dài hạn.”
LINE 0324:41
yǒu有
méi没
yǒu有
kǎo考
lǜ虑
“Có suy nghĩ không?”
Show Information