Cách dùng "把两个孩子的婚事定了" (bǎ liǎng gè hái zi de hūn shì dìng le) trong hội thoại tiếng Trung
把两个孩子的婚事定了
quyết định hôn sự cho hai đứa nó đi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0115:37
zhè这
jǐ几
tiān天
“mấy ngày tới”
LINE 0215:38
PLAYING SCENEbǎ把
liǎng两
gè个
hái孩
zi子
de的
hūn婚
shì事
dìng定
le了
“quyết định hôn sự cho hai đứa nó đi.”
LINE 0315:41
fū夫
rén人
“Phu nhân,”
Show Information