Cách dùng "被画皮妖所杀" (bèi huà pí yāo suǒ shā) trong hội thoại tiếng Trung
被画皮妖所杀
(bị yêu quái Họa Bì giết hại,)
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0108:10
wǒ我
zài在
“Ta đây.”
LINE 0208:11
PLAYING SCENEbèi被
huà画
pí皮
yāo妖
suǒ所
shā杀
“(bị yêu quái Họa Bì giết hại,)”
LINE 0308:14
sǐ死
bù不
míng瞑
mù目
de的
yàng样
zi子
ma吗
“(chết không nhắm mắt không?)”
Show Information