Cách dùng "不对劲 不对劲" (bú duì jìn bú duì jìn) trong hội thoại tiếng Trung
不对劲 不对劲
Có vấn đề, có vấn đề.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0102:00
yào要
shuì睡
le了
“ta đi ngủ đây.”
LINE 0202:05
PLAYING SCENEbú duì jìn bú duì jìn
不对劲 不对劲
“Có vấn đề, có vấn đề.”
LINE 0302:08
bú不
duì对
jìn劲
“Có vấn đề.”
Show Information