Cách dùng "不如喜上加喜" (bù rú xǐ shàng jiā xǐ) trong hội thoại tiếng Trung
不如喜上加喜
chi bằng để nhân đôi niềm vui,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0115:33
wǒ我
kàn看
“Ta thấy”
LINE 0215:34
PLAYING SCENEbù不
rú如
xǐ喜
shàng上
jiā加
xǐ喜
“chi bằng để nhân đôi niềm vui,”
LINE 0315:35
chèn趁
jiě姐
fū夫
zài在
“nhân lúc tỷ phu đang ở đây,”
Show Information