Cách dùng "不知道令堂闵夫人" (bù zhī dào lìng táng mǐn fū rén) trong hội thoại tiếng Trung
不知道令堂闵夫人
Không biết mẫu thân huynh, Mẫn phu nhân,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0122:37
zhèng正
zhěng整
lǐ理
gū姑
gū姑
de的
wǎng往
shì事
“đang sắp xếp lại chuyện cũ của cô cô.”
LINE 0222:39
PLAYING SCENEbù不
zhī知
dào道
lìng令
táng堂
mǐn闵
fū夫
rén人
“Không biết mẫu thân huynh, Mẫn phu nhân,”
LINE 0322:40
kě可
yǔ与
wǒ我
gū姑
gū姑
xiāng相
shú熟
“có thân quen với cô cô ta không?”
Show Information