Cách dùng "蔡师妹有未婚夫婿啊" (cài shī mèi yǒu wèi hūn fū xù a) trong hội thoại tiếng Trung
蔡师妹有未婚夫婿啊
Thái sư muội có vị hôn phu rồi mà nhỉ?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0117:47
wǒ我
zěn怎
me么
jì记
de得
“Sao ta nhớ là”
LINE 0217:48
PLAYING SCENEcài蔡
shī师
mèi妹
yǒu有
wèi未
hūn婚
fū夫
xù婿
a啊
“Thái sư muội có vị hôn phu rồi mà nhỉ?”
LINE 0317:52
xiā瞎
shuō说
shén什
me么
dà大
shí实
huà话
“Nói thật còn nói to làm gì?”
Show Information