Cách dùng "此乃我亲眼见证" (cǐ nǎi wǒ qīn yǎn jiàn zhèng) trong hội thoại tiếng Trung
此乃我亲眼见证
Ta đã tận mắt chứng kiến những chuyện đó,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0126:34
wèi未
dé得
shàn善
zhōng终
“cuối cùng lại chẳng có kết cục tốt đẹp.”
LINE 0226:36
PLAYING SCENEcǐ此
nǎi乃
wǒ我
qīn亲
yǎn眼
jiàn见
zhèng证
“Ta đã tận mắt chứng kiến những chuyện đó,”
LINE 0326:38
yòu又
zěn怎
kě可
hái还
huì会
xiāng相
xìn信
“sao còn có thể tin rằng”
Show Information