Cách dùng "但她有一年让神针卓老婆婆" (dàn tā yǒu yī nián ràng shén zhēn zhuó lǎo pó po) trong hội thoại tiếng Trung
但她有一年让神针卓老婆婆
Nhưng có một năm cô ấy bảo Thần Châm Trác lão bà bà
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0109:33
cóng从
wèi未
tí提
guò过
nà那
ge个
rén人
de的
míng名
zì字
“chưa bao giờ nhắc đến tên của người đó.”
LINE 0209:35
PLAYING SCENEdàn但
tā她
yǒu有
yī一
nián年
ràng让
shén神
zhēn针
zhuó卓
lǎo老
pó婆
po婆
“Nhưng có một năm cô ấy bảo Thần Châm Trác lão bà bà”
LINE 0309:38
xiù绣
le了
yī一
fù副
hù护
wàn腕
“thêu một chiếc bao cổ tay.”
Show Information