Cách dùng "方能安定人心啊" (fāng néng ān dìng rén xīn a) trong hội thoại tiếng Trung
方能安定人心啊
như vậy mới có thể trấn an lòng người.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0112:34
shēng生
xià下
zi子
sì嗣
“sinh con nối dõi,”
LINE 0212:35
PLAYING SCENEfāng方
néng能
ān安
dìng定
rén人
xīn心
a啊
“như vậy mới có thể trấn an lòng người.”
LINE 0312:37
zhè这
shì事
wǒ我
kàn看
gé隔
bì壁
lǎo老
cūn村
zhǎng长
jiā家
de的
“Chuyện này ta thấy con heo đực bên nhà lão trưởng thôn bên cạnh”
Show Information