Cách dùng "跟你姑姑更是青梅竹马" (gēn nǐ gū gū gèng shì qīng méi zhú mǎ) trong hội thoại tiếng Trung
跟你姑姑更是青梅竹马
lại còn là thanh mai trúc mã với cô cô con.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0109:57
dōu都
méi没
dé得
shuō说
“đều không chê vào đâu được,”
LINE 0209:58
PLAYING SCENEgēn跟
nǐ你
gū姑
gū姑
gèng更
shì是
qīng青
méi梅
zhú竹
mǎ马
“lại còn là thanh mai trúc mã với cô cô con.”
LINE 0310:01
dàn但
“Nhưng mà,”
Show Information