Cách dùng "和姑姑一起去雪山的蒙面男子" (hé gū gū yì qǐ qù xuě shān de méng miàn nán zi) trong hội thoại tiếng Trung

xuěshāndeméngmiànnánzi

nam tử che mặt đi núi tuyết với cô cô không?

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0108:48
shì

có phải là

LINE 0208:48
PLAYING SCENE
xuě
shān
de
méng
miàn
nán
zi

nam tử che mặt đi núi tuyết với cô cô không?

LINE 0308:53
zhāo
zhāo

Chiêu Chiêu,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E19
Timestamp08:48
TMDB ID262932