Cách dùng "喝什么酒啊 推来推去的" (hē shén me jiǔ a tuī lái tuī qù de) trong hội thoại tiếng Trung
喝什么酒啊 推来推去的
- Đi thôi, đi thôi, đi thôi. - Uống gì mà uống, cứ đùn đẩy mãi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:16
hē jiǔ hē jiǔ a yán zhǎng lǎo
喝酒 喝酒啊 严长老
“Uống rượu, uống rượu thôi Nghiêm trưởng lão.”
LINE 0213:18
PLAYING SCENEhē shén me jiǔ a tuī lái tuī qù de
喝什么酒啊 推来推去的
“- Đi thôi, đi thôi, đi thôi. - Uống gì mà uống, cứ đùn đẩy mãi.”
LINE 0313:20
fàng放
kāi开
lǎo老
fū夫
“- Thả lão phu ra. - Nghiêm trưởng lão.”
Show Information