Cách dùng "可他未免也太着急了吧" (kě tā wèi miǎn yě tài zháo jí le ba) trong hội thoại tiếng Trung
可他未免也太着急了吧
nhưng ông ta cũng gấp gáp quá rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0122:31
wú无
xiá暇
chéng成
qīn亲
“không rảnh thành thân”
LINE 0222:32
PLAYING SCENEkě可
tā他
wèi未
miǎn免
yě也
tài太
zháo着
jí急
le了
ba吧
“nhưng ông ta cũng gấp gáp quá rồi.”
LINE 0322:36
wǒ我
zuì最
jìn近
“Gần đây ta”
Show Information