Cách dùng "可与我姑姑相熟" (kě yǔ wǒ gū gū xiāng shú) trong hội thoại tiếng Trung
可与我姑姑相熟
có thân quen với cô cô ta không?
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0122:39
bù不
zhī知
dào道
lìng令
táng堂
mǐn闵
fū夫
rén人
“Không biết mẫu thân huynh, Mẫn phu nhân,”
LINE 0222:40
PLAYING SCENEkě可
yǔ与
wǒ我
gū姑
gū姑
xiāng相
shú熟
“có thân quen với cô cô ta không?”
LINE 0322:42
kě可
zēng曾
“Có từng”
Show Information