Cách dùng "母亲哪有时间出门" (mǔ qīn nǎ yǒu shí jiān chū mén) trong hội thoại tiếng Trung
母亲哪有时间出门
Mẫu thân nào có thời gian ra ngoài.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0122:45
jiàn见
guò过
shén什
me么
tè特
bié别
de的
rén人
“gặp người nào đặc biệt không?”
LINE 0222:51
PLAYING SCENEmǔ母
qīn亲
nǎ哪
yǒu有
shí时
jiān间
chū出
mén门
“Mẫu thân nào có thời gian ra ngoài.”
LINE 0322:53
fù父
qīn亲
yī一
xīn心
yán研
fā发
bīng兵
qì器
“Phụ thân một lòng nghiên cứu binh khí,”
Show Information