Cách dùng "你未婚妻都要被人抢走了" (nǐ wèi hūn qī dōu yào bèi rén qiǎng zǒu le) trong hội thoại tiếng Trung
你未婚妻都要被人抢走了
vị hôn thê của huynh sắp bị người ta cướp mất rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0121:04
zhōu周
shǎo少
zhuāng庄
zhǔ主
“Châu thiếu trang chủ,”
LINE 0221:05
PLAYING SCENEnǐ你
wèi未
hūn婚
qī妻
dōu都
yào要
bèi被
rén人
qiǎng抢
zǒu走
le了
“vị hôn thê của huynh sắp bị người ta cướp mất rồi.”
LINE 0321:07
wǒ我
ruò若
shì是
nǐ你
“Nếu ta là huynh”
Show Information