Cách dùng "麒哥的寝房便挂着它" (qí gē de qǐn fáng biàn guà zhe tā) trong hội thoại tiếng Trung
麒哥的寝房便挂着它
Phòng ngủ của Kỳ ca có treo nó.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0129:38
yǒu有
xūn熏
xiāng香
qū驱
wén蚊
zhī之
xiào效
“có tác dụng xông hương đuổi muỗi.”
LINE 0229:40
PLAYING SCENEqí麒
gē哥
de的
qǐn寝
fáng房
biàn便
guà挂
zhe着
tā它
“Phòng ngủ của Kỳ ca có treo nó.”
LINE 0329:44
zhè这
shì是
sōng松
shí石
yàn砚
“Đây là nghiên mực Tùng Thạch,”
Show Information