Cách dùng "让小师妹出气啊" (ràng xiǎo shī mèi chū qì a) trong hội thoại tiếng Trung
让小师妹出气啊
cho tiểu sư muội xả giận mà.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0120:40
sān三
shī师
xiōng兄
zhè这
shì是
ná拿
zì自
jǐ己
dāng当
ròu肉
diàn垫
“Tam sư huynh đang lấy thân mình ra làm đệm thịt”
LINE 0220:42
PLAYING SCENEràng让
xiǎo小
shī师
mèi妹
chū出
qì气
a啊
“cho tiểu sư muội xả giận mà.”
LINE 0320:46
zhāo昭
zhāo昭
mèi妹
mèi妹
“Chiêu Chiêu muội muội.”
Show Information