Cách dùng "若是他们的婚事黄了" (ruò shì tā men de hūn shì huáng le) trong hội thoại tiếng Trung
若是他们的婚事黄了
Nếu hôn sự của họ đổ bể
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:31
pà怕
shì是
tā他
men们
de的
hūn婚
shì事
yào要
huáng黄
le了
“e rằng hôn sự của họ sắp đổ bể rồi.”
LINE 0232:34
PLAYING SCENEruò若
shì是
tā他
men们
de的
hūn婚
shì事
huáng黄
le了
“Nếu hôn sự của họ đổ bể”
LINE 0332:36
nà那
xiǎo小
jiě姐
hé和
sòng宋
gōng公
zi子
de的
hūn婚
shì事
“thì hôn sự của tiểu thư và Tống công tử”
Show Information