Cách dùng "是我这半年收集的江湖轶事" (shì wǒ zhè bàn nián shōu jí de jiāng hú yì shì) trong hội thoại tiếng Trung
是我这半年收集的江湖轶事
ghi chép chuyện giang hồ, lời đồn của sáu phái
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0124:16
zhè这
xiē些
shǒu手
zhá札
“Những quyển sổ tay này”
LINE 0224:18
PLAYING SCENEshì是
wǒ我
zhè这
bàn半
nián年
shōu收
jí集
de的
jiāng江
hú湖
yì轶
shì事
“ghi chép chuyện giang hồ, lời đồn của sáu phái”
LINE 0324:19
liù六
pài派
zá杂
yán言
“và nhiều công pháp Ma giáo”
Show Information