Cách dùng "他会与你一起听戏" (tā huì yǔ nǐ yì qǐ tīng xì) trong hội thoại tiếng Trung
他会与你一起听戏
nó sẽ cùng con nghe kịch,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0107:23
zài在
lù露
chū出
tǎng淌
xuè血
de的
liáo獠
yá牙
zhī之
qián前
“Trước khi lộ ra nanh nhọn rỉ máu,”
LINE 0207:27
PLAYING SCENEtā他
huì会
yǔ与
nǐ你
yì一
qǐ起
tīng听
xì戏
“nó sẽ cùng con nghe kịch,”
LINE 0307:29
pǐn品
jiǔ酒
“thưởng thức rượu,”
Show Information