Cách dùng "她是蔡平殊的侄女" (tā shì cài píng shū de zhí nǚ) trong hội thoại tiếng Trung
她是蔡平殊的侄女
cô ta là cháu gái của Thái Bình Thù,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0112:48
qiě且
bù不
shuō说
“Chưa bàn đến việc”
LINE 0212:49
PLAYING SCENEtā她
shì是
cài蔡
píng平
shū殊
de的
zhí侄
nǚ女
“cô ta là cháu gái của Thái Bình Thù,”
LINE 0312:51
jiù就
shuō说
lí离
jiào教
hé和
liù六
pài派
“chỉ nhắc chuyện Ly Giáo và sáu phái”
Show Information