Cách dùng "他自己处处温良恭俭让" (tā zì jǐ chù chù wēn liáng gōng jiǎn ràng) trong hội thoại tiếng Trung

chùchùwēnliánggōngjiǎnràng

Ông ấy luôn ôn hòa, lương thiện, kính cẩn, cần kiệm, khiêm tốn,

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:04
xiǎng
yào
guò
zěn
yàng
de
zi

muốn sống cuộc sống như thế nào.

LINE 0210:06
PLAYING SCENE
chù
chù
wēn
liáng
gōng
jiǎn
ràng

Ông ấy luôn ôn hòa, lương thiện, kính cẩn, cần kiệm, khiêm tốn,

LINE 0310:08
dào
píng
zhī
shì

gặp chuyện bất bình

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E19
Timestamp10:06
TMDB ID262932