Cách dùng "听信父母之命 媒妁之言" (tīng xìn fù mǔ zhī mìng méi shuò zhī yán) trong hội thoại tiếng Trung

tīngxìnzhīmìng méishuòzhīyán

nghe theo lệnh cha mẹ, lời mai mối

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0126:38
yòu
zěn
hái
huì
xiāng
xìn

sao còn có thể tin rằng

LINE 0226:40
PLAYING SCENE
tīng xìn fù mǔ zhī mìng méi shuò zhī yán

听信父母之命 媒妁之言

nghe theo lệnh cha mẹ, lời mai mối

LINE 0326:42
biàn便
néng
yǒu
jīn
liáng
yuán

là sẽ có được lương duyên như ý?

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E19
Timestamp26:40
TMDB ID262932