Cách dùng "为表哥寻来奇石疗伤" (wèi biǎo gē xún lái qí shí liáo shāng) trong hội thoại tiếng Trung
为表哥寻来奇石疗伤
đã tìm được đá thần về trị thương cho biểu ca.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0114:37
shì是
gāi该
duō多
xiè谢
xiǎo小
shī师
mèi妹
“Đúng là phải đa tạ tiểu sư muội”
LINE 0214:39
PLAYING SCENEwèi为
biǎo表
gē哥
xún寻
lái来
qí奇
shí石
liáo疗
shāng伤
“đã tìm được đá thần về trị thương cho biểu ca.”
LINE 0314:48
shī师
mèi妹
“Sư muội,”
Show Information