Cách dùng "未婚夫婿身边有这么一位" (wèi hūn fū xù shēn biān yǒu zhè me yī wèi) trong hội thoại tiếng Trung

wèihūn婿shēnbiānyǒuzhèmewèi

Bên cạnh vị hôn phu có một hồng nhan tri kỷ

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:19
shì
guān
de
yàng
zi
le

như thể không liên quan đến mình của cô.

LINE 0234:21
PLAYING SCENE
wèi
hūn
婿
shēn
biān
yǒu
zhè
me
wèi

Bên cạnh vị hôn phu có một hồng nhan tri kỷ

LINE 0334:23
hóng
yán
zhī
zuò
bàn

bầu bạn như vậy,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E19
Timestamp34:21
TMDB ID262932