Cách dùng "我便知小师妹是鹰非雀" (wǒ biàn zhī xiǎo shī mèi shì yīng fēi què) trong hội thoại tiếng Trung
我便知小师妹是鹰非雀
ta đã biết tiểu sư muội là chim ưng chứ không phải chim sẻ,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0124:52
jí极
lè乐
gōng宫
xuè血
zhàn战
“và trận huyết chiến ở cung Cực Lạc,”
LINE 0224:53
PLAYING SCENEwǒ我
biàn便
zhī知
xiǎo小
shī师
mèi妹
shì是
yīng鹰
fēi非
què雀
“ta đã biết tiểu sư muội là chim ưng chứ không phải chim sẻ,”
LINE 0324:55
bù不
gāi该
yòu囿
yú于
fāng方
cùn寸
zhī之
dì地
“không nên bị giam hãm trong góc nhỏ này.”
Show Information