Cách dùng "细听你自己内心的声音" (xì tīng nǐ zì jǐ nèi xīn de shēng yīn) trong hội thoại tiếng Trung
细听你自己内心的声音
lắng nghe tiếng lòng mình
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0127:35
ràng让
zì自
jǐ己
jìng静
xià下
lái来
“để bản thân bình tĩnh lại,”
LINE 0227:37
PLAYING SCENExì细
tīng听
nǐ你
zì自
jǐ己
nèi内
xīn心
de的
shēng声
yīn音
“lắng nghe tiếng lòng mình”
LINE 0327:40
biàn便
zhī知
dào道
gāi该
rú如
hé何
zuò做
le了
“thì sẽ biết nên làm thế nào.”
Show Information