Cách dùng "在露出淌血的獠牙之前" (zài lù chū tǎng xuè de liáo yá zhī qián) trong hội thoại tiếng Trung
在露出淌血的獠牙之前
Trước khi lộ ra nanh nhọn rỉ máu,
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0107:05
tǐ体
tiē贴
rù入
wēi微
“hơn cả người thường.”
LINE 0207:23
PLAYING SCENEzài在
lù露
chū出
tǎng淌
xuè血
de的
liáo獠
yá牙
zhī之
qián前
“Trước khi lộ ra nanh nhọn rỉ máu,”
LINE 0307:27
tā他
huì会
yǔ与
nǐ你
yì一
qǐ起
tīng听
xì戏
“nó sẽ cùng con nghe kịch,”
Show Information