Cách dùng "再有一些人情往来" (zài yǒu yī xiē rén qíng wǎng lái) trong hội thoại tiếng Trung
再有一些人情往来
Rồi cả những việc lặt vặt như quan hệ qua lại,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0123:10
yě也
dōu都
shì是
mǔ母
qīn亲
zài在
kāi开
jiě解
“cũng đều là mẫu thân đứng ra khuyên giải.”
LINE 0223:11
PLAYING SCENEzài再
yǒu有
yī一
xiē些
rén人
qíng情
wǎng往
lái来
“Rồi cả những việc lặt vặt như quan hệ qua lại,”
LINE 0323:13
diàn店
pù铺
pán盘
diǎn点
“kiểm kê cửa hàng,”
Show Information