Cách dùng "早撺掇爹爹将我趁早嫁出去" (zǎo cuān duō diē diē jiāng wǒ chèn zǎo jià chū qù) trong hội thoại tiếng Trung
早撺掇爹爹将我趁早嫁出去
từ lâu đã xúi giục cha sớm gả ta đi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0126:01
shì视
wǒ我
rú如
tóng同
yǎn眼
zhōng中
dīng钉
“xem ta như cái gai trong mắt,”
LINE 0226:03
PLAYING SCENEzǎo早
cuān撺
duō掇
diē爹
diē爹
jiāng将
wǒ我
chèn趁
zǎo早
jià嫁
chū出
qù去
“từ lâu đã xúi giục cha sớm gả ta đi.”
LINE 0326:05
yáng杨
mén门
zhǔ主
zuò作
wéi为
qīn亲
shēng生
fù父
qīn亲
“Dương môn chủ là cha ruột,”
Show Information