Cách dùng "这事我看隔壁老村长家的" (zhè shì wǒ kàn gé bì lǎo cūn zhǎng jiā de) trong hội thoại tiếng Trung
这事我看隔壁老村长家的
Chuyện này ta thấy con heo đực bên nhà lão trưởng thôn bên cạnh
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0112:35
fāng方
néng能
ān安
dìng定
rén人
xīn心
a啊
“như vậy mới có thể trấn an lòng người.”
LINE 0212:37
PLAYING SCENEzhè这
shì事
wǒ我
kàn看
gé隔
bì壁
lǎo老
cūn村
zhǎng长
jiā家
de的
“Chuyện này ta thấy con heo đực bên nhà lão trưởng thôn bên cạnh”
LINE 0312:39
gōng公
zhū猪
yě也
néng能
shèng胜
rèn任
“cũng có thể đảm nhiệm đấy.”
Show Information