Cách dùng "正整理姑姑的往事" (zhèng zhěng lǐ gū gū de wǎng shì) trong hội thoại tiếng Trung

zhèngzhěngdewǎngshì

đang sắp xếp lại chuyện cũ của cô cô.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0122:36
zuì
jìn

Gần đây ta

LINE 0222:37
PLAYING SCENE
zhèng
zhěng
de
wǎng
shì

đang sắp xếp lại chuyện cũ của cô cô.

LINE 0322:39
zhī
dào
lìng
táng
mǐn
rén

Không biết mẫu thân huynh, Mẫn phu nhân,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E19
Timestamp22:37
TMDB ID262932