Cách dùng "都是些 陈芝麻烂谷子的事" (dōu shì xiē chén zhī má làn gǔ zi de shì) trong hội thoại tiếng Trung
都是些 陈芝麻烂谷子的事
Toàn mấy chuyện từ đời tám hoánh nào rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0140:07
duō多
shǎo少
nián年
le了
“Cũng nhiều năm rồi.”
LINE 0240:09
PLAYING SCENEdōu shì xiē chén zhī má làn gǔ zi de shì
都是些 陈芝麻烂谷子的事
“Toàn mấy chuyện từ đời tám hoánh nào rồi.”
LINE 0340:13
jiù就
bú不
yào要
zài再
shuō说
le了
“Đừng nhắc lại nữa.”
Show Information