Cách dùng "我有罪 我有罪" (wǒ yǒu zuì wǒ yǒu zuì) trong hội thoại tiếng Trung
我有罪 我有罪
Tôi có tội. Tôi có tội.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E2
Clip Timestamp
30:38
TMDB ID
278134
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 给你买票 | gěi nǐ mǎi piào | mua vé cho chị. |
| 2▶ | 我有罪 我有罪 | wǒ yǒu zuì wǒ yǒu zuì | Tôi có tội. Tôi có tội. |
| 3 | 你找哪个 | nǐ zhǎo nǎ ge | Cô tìm ai? |
More Clips From Episode
Total 70 clips (Page 2 of 4)
HSK 3
0:03s
tā bù wèn qīng hóng zào bái jiù bǎ hán bīn gǎn zǒuBố chưa biết đúng sai đã đuổi Hàn Bân đi.

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ men fù nǚ liǎ zhè xīn lǐ qiān wàn bù néng jié gē da yaHai bố con cháu đừng nên để có khúc mắc trong lòng.

HSK 4
0:03s
zhè me zhòng yào de yī fēng xìn nǐ yě xǔ jiù wàng leLá thư quan trọng như vậy mà bố lại nói là quên?

HSK 3
0:03s
nǐ jǐ tiān bù gēn wǒ shuō huà le nǐ zěn me yī kāi kǒu jiù shì nà fēng xìnMấy ngày rồi con không nói chuyện với bố. Vừa mở miệng đã nhắc đến lá thư đó.

HSK 7
0:03s
nǐ suí suí biàn biàn jiù gěi wàng le nǐ duì de qǐ tā maBố lại thản nhiên quên mất. Bố không thấy có lỗi với mẹ à?













