Cách dùng "打心底里替你高兴" (dǎ xīn dǐ lǐ tì nǐ gāo xìng) trong hội thoại tiếng Trung
打心底里替你高兴
dì từ tận đáy lòng thấy vui mừng thay cháu.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E19
Clip Timestamp
21:22
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 二姨看你现在 这么有出息 | èr yí kàn nǐ xiàn zài zhè me yǒu chū xī | Dì hai thấy cháu bây giờ có tương lai thế này, |
| 2▶ | 打心底里替你高兴 | dǎ xīn dǐ lǐ tì nǐ gāo xìng | dì từ tận đáy lòng thấy vui mừng thay cháu. |
| 3 | 二姨是个没本事的人 | èr yí shì gè méi běn shì de rén | Dì hai là người không có khả năng gì. |
More Clips From Episode
Total 201 clips (Page 10 of 11)
HSK 4
0:03s
gāng gāng hái néng dǎ tōng zěn me xiàn zài jiù wú fǎ jiē tōng leBan nãy còn gọi được, sao bây giờ không gọi được nữa?

HSK 7
0:03s
shuō zhèng jīng de shuō de jiù shì zhèng jīng de yaNói đàng hoàng. Tôi đang nói đàng hoàng mà.

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
duō zhèng jīng de yī shì a nǐ nǐ kě dé le bamột việc rất đứng đắn mà. Anh... anh được rồi đấy.

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
tā shì bú shì yì zhí diàn jì zhe néng gēn tā mā jiàn miànvẫn luôn nghĩ đến việc có thể gặp lại mẹ thằng bé.

HSK 7
0:03s
wǒ yào děng zhe tā gěi wǒ biǎo bái wǒ dé děng dào shén me shí hòu aMình mà đợi anh ấy tỏ tình với mình thì phải đến bao giờ chứ.

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s
yī huí lái jiù bǎ lǐ jiān jiān chī dé sǐ sǐ devề một cái là nắm thật chặt Lý Tiêm Tiêm,









