Cách dùng "赶紧的 马上吃饭啊" (gǎn jǐn de mǎ shàng chī fàn a) trong hội thoại tiếng Trung
赶紧的 马上吃饭啊
Nhanh lên, sắp ăn cơm rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E19
Clip Timestamp
27:47
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 赶紧换鞋去 | gǎn jǐn huàn xié qù | Mau đi thay giày đi. |
| 2▶ | 赶紧的 马上吃饭啊 | gǎn jǐn de mǎ shàng chī fàn a | Nhanh lên, sắp ăn cơm rồi. |
| 3 | 请输入密码 | qǐng shū rù mì mǎ | [Xin mời nhập mật khẩu.] |
More Clips From Episode
Total 201 clips (Page 7 of 11)
HSK 3
0:03s
nǐ kàn kàn zhè shì wǒ xiān xià qù le nǐ qù baCô xem việc này này. Con xuống đã nhé. Con đi đi.

HSK 5
0:03s
lái jiù lái ba hái dài zhè me chén de dōng xī nǐ shuōĐến thì đến thôi, cô nói xem, còn mang đồ nặng thế này nữa.

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s
zài yǒu gè shí lái fēn zhōng fàn jiù hǎo le wǒ jiù bù qī chá[Thêm khoảng mười phút nữa] [là có cơm rồi,] [tôi không pha trà nữa nhé.]

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
zhè shuí hái lǎo zhǎo zhī qián de kǎn bàn zì jǐ aLàm gì có ai cứ tìm chuyện trước đây để trói buộc mình chứ.

HSK 4
0:03s











