Cách dùng "妈 你别这样 妈" (mā nǐ bié zhè yàng mā) trong hội thoại tiếng Trung
妈 你别这样 妈
Mẹ, mẹ đừng như vậy. Mẹ.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E19
Clip Timestamp
35:02
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 不准接电话 妈 你别这样 你干吗 | bù zhǔn jiē diàn huà mā nǐ bié zhè yàng nǐ gàn má | Không được nghe máy! Mẹ, mẹ đừng như vậy, mẹ làm gì thế? |
| 2▶ | 妈 你别这样 妈 | mā nǐ bié zhè yàng mā | Mẹ, mẹ đừng như vậy. Mẹ. |
| 3 | 他不接啊 | tā bù jiē a | Anh ấy không nghe máy à? |
More Clips From Episode
Total 201 clips (Page 7 of 11)
HSK 3
0:03s
nǐ kàn kàn zhè shì wǒ xiān xià qù le nǐ qù baCô xem việc này này. Con xuống đã nhé. Con đi đi.

HSK 5
0:03s
lái jiù lái ba hái dài zhè me chén de dōng xī nǐ shuōĐến thì đến thôi, cô nói xem, còn mang đồ nặng thế này nữa.

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s
zài yǒu gè shí lái fēn zhōng fàn jiù hǎo le wǒ jiù bù qī chá[Thêm khoảng mười phút nữa] [là có cơm rồi,] [tôi không pha trà nữa nhé.]

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
zhè shuí hái lǎo zhǎo zhī qián de kǎn bàn zì jǐ aLàm gì có ai cứ tìm chuyện trước đây để trói buộc mình chứ.

HSK 4
0:03s











