Cách dùng "你来 你来亲我" (nǐ lái nǐ lái qīn wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
你来 你来亲我
Em đến đây, em hôn anh đi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E19
Clip Timestamp
9:27
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 行 那把指挥权 交给你的大脑 | xíng nà bǎ zhǐ huī quán jiāo gěi nǐ de dà nǎo | Được. Vậy em đưa quyền chỉ huy cho đầu óc của em đi. |
| 2▶ | 你来 你来亲我 | nǐ lái nǐ lái qīn wǒ | Em đến đây, em hôn anh đi. |
| 3 | 你出工 人家都不管你水喝吗 我那不是怕喝多了 | nǐ chū gōng rén jiā dōu bù guǎn nǐ shuǐ hē ma wǒ nà bú shì pà hē duō le | Cậu đi làm mà người ta không cho cậu uống nước luôn à? Chẳng phải là mình sợ uống nhiều |
More Clips From Episode
Total 201 clips (Page 4 of 11)
HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
nǐ bù shuō wǒ hái wàng le tā bǎ qián hái nǐ le maCậu không nói thì mình cũng quên mất đấy. Anh ta đã trả tiền cho cậu chưa?

HSK 7
0:03s
dōu yǐ wéi nán rén ná zhe qián gōng zhe nǐ huā níthì cứ nghĩ là đàn ông mang tiền đến để cho cậu tiêu.

HSK 6
0:03s
yǐ hòu nǐ gěi nán rén huā qián zhè shì nǐ bù xǔ gēn wǒ shuōSau này, không được nói với mình chuyện cậu tiêu tiền cho đàn ông nữa,

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
zhè líng xiāo bú shì hòu tiān jiù huí xīn jiā pō le maChẳng phải là ngày kia Lăng Tiêu phải về Singapore à?

HSK 4
0:03s
rán hòu wǒ jiù xiǎng zhe gěi tā dài huí qù dāng bàn shǒu lǐRồi mình lại nghĩ đưa cho anh ấy mang về làm quà.

HSK 3
0:03s
nǐ jiù qù liǎng tiān nǐ dài zhè me dà de xiāng zi aAnh chỉ đi hai ngày mà mang một cái vali lớn vậy à?











