Cách dùng "你锁什么门啊" (nǐ suǒ shén me mén a) trong hội thoại tiếng Trung
你锁什么门啊
Con khóa cửa gì chứ.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E19
Clip Timestamp
32:43
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 小橙子 | xiǎo chéng zi | Quả Cam Nhỏ. |
| 2▶ | 你锁什么门啊 | nǐ suǒ shén me mén a | Con khóa cửa gì chứ. |
| 3 | 开门 | kāi mén | Mở cửa. |
More Clips From Episode
Total 201 clips (Page 11 of 11)
HSK 6
0:03s
yǐ hòu nǐ jiù tiān tiān chī nǐ xiǎo gū zi cù baSau này ngày nào cậu cũng ghen với em chồng cho xem.