Cách dùng "去去去 拿块木料去" (qù qù qù ná kuài mù liào qù) trong hội thoại tiếng Trung

kuàiliào

Đi đi đi, đi lấy gỗ nguyên liệu đi.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E19
Clip Timestamp
19:15
TMDB ID
107329
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1谁家过忌日 不烧点东西啊 不图个心理安慰嘛shuí jiā guò jì rì bù shāo diǎn dōng xī a bù tú gè xīn lǐ ān wèi maNhà ai có giỗ mà chẳng đốt gì đó chứ. Không muốn được an ủi tâm lý sao?
2去去去 拿块木料去qù qù qù ná kuài mù liào qùĐi đi đi, đi lấy gỗ nguyên liệu đi.
3你们俩nǐ men liǎHai người...

More Clips From Episode

Total 201 clips (Page 11 of 11)
以后你就天天 吃你小姑子醋吧
HSK 6
0:03s
yǐ hòu nǐ jiù tiān tiān chī nǐ xiǎo gū zi cù baSau này ngày nào cậu cũng ghen với em chồng cho xem.