Cách dùng "去去去 拿块木料去" (qù qù qù ná kuài mù liào qù) trong hội thoại tiếng Trung
去去去 拿块木料去
Đi đi đi, đi lấy gỗ nguyên liệu đi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E19
Clip Timestamp
19:15
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 谁家过忌日 不烧点东西啊 不图个心理安慰嘛 | shuí jiā guò jì rì bù shāo diǎn dōng xī a bù tú gè xīn lǐ ān wèi ma | Nhà ai có giỗ mà chẳng đốt gì đó chứ. Không muốn được an ủi tâm lý sao? |
| 2▶ | 去去去 拿块木料去 | qù qù qù ná kuài mù liào qù | Đi đi đi, đi lấy gỗ nguyên liệu đi. |
| 3 | 你们俩 | nǐ men liǎ | Hai người... |
More Clips From Episode
Total 201 clips (Page 7 of 11)
HSK 5
0:03s
lái jiù lái ba hái dài zhè me chén de dōng xī nǐ shuōĐến thì đến thôi, cô nói xem, còn mang đồ nặng thế này nữa.

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s
zài yǒu gè shí lái fēn zhōng fàn jiù hǎo le wǒ jiù bù qī chá[Thêm khoảng mười phút nữa] [là có cơm rồi,] [tôi không pha trà nữa nhé.]

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
zhè shuí hái lǎo zhǎo zhī qián de kǎn bàn zì jǐ aLàm gì có ai cứ tìm chuyện trước đây để trói buộc mình chứ.

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
jiā lǐ néng jiè qián de qīn qī wǒ dōu jiè biàn leHọ hàng có thể mượn tiền ở trong nhà tôi đã mượn một lượt rồi.











