Cách dùng "去去去 拿块木料去" (qù qù qù ná kuài mù liào qù) trong hội thoại tiếng Trung
去去去 拿块木料去
Đi đi đi, đi lấy gỗ nguyên liệu đi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E19
Clip Timestamp
19:15
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 谁家过忌日 不烧点东西啊 不图个心理安慰嘛 | shuí jiā guò jì rì bù shāo diǎn dōng xī a bù tú gè xīn lǐ ān wèi ma | Nhà ai có giỗ mà chẳng đốt gì đó chứ. Không muốn được an ủi tâm lý sao? |
| 2▶ | 去去去 拿块木料去 | qù qù qù ná kuài mù liào qù | Đi đi đi, đi lấy gỗ nguyên liệu đi. |
| 3 | 你们俩 | nǐ men liǎ | Hai người... |
More Clips From Episode
Total 201 clips (Page 9 of 11)
HSK 5
0:03s
jīng cháng zuò wán zì jǐ de gōng zuò hái dé áo yè bāng nà xiǎo zi gàn huólà chị ấy thường làm xong việc của mình thì còn phải thức đêm làm việc giúp cậu ấy.

HSK 5
0:03s
nǐ bú shì liàn ài nǎo gǎn jǐn gēn nà rán fēn shǒu aEm thì không đầu óc yêu đương chắc? Nhanh chóng chia tay với Nhiên cho anh.

HSK 6
0:03s
yí gè xiǎo shí zhī qián jiù shuō fēi jī luò dì leMột tiếng trước đã nói là máy bay vừa hạ cánh,

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ néng bù néng bù yào suí biàn jìn wǒ fáng jiānMẹ có thể đừng tùy tiện vào phòng của con không?

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s
zhè hái bù néng jìn nǐ fáng jiān le shì baThế này là không thể vào phòng con nữa, phải không?

HSK 2
0:03s
hái ràng bù ràng rén chī fàn le wǒ gēn nǐ gē shuō huà neCó còn để cho người ta ăn cơm không? Mẹ đang nói chuyện với anh con.

HSK 5
0:03s
kě shì wǒ gěi tā dǎ diàn huà de shí hòu tā zěn me bù gēn wǒ shuō yaNhưng sao lúc mẹ gọi cho ông ấy thì ông ấy chẳng nói gì với mẹ cả?

HSK 4
0:03s
nǐ men liǎ de shì yǐ hòu zài shuō yě xíng aChuyện của hai đứa để sau hãy nói cũng được mà.

HSK 7
0:03s
bù zhǔn jiē diàn huà mā nǐ bié zhè yàng nǐ gàn máKhông được nghe máy! Mẹ, mẹ đừng như vậy, mẹ làm gì thế?








