Cách dùng "人大了 家里事就多呀" (rén dà le jiā lǐ shì jiù duō ya) trong hội thoại tiếng Trung
人大了 家里事就多呀
Con người đã lớn thì trong nhà cũng nhiều việc hơn.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E19
Clip Timestamp
7:45
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你看 还一直叹气 | nǐ kàn hái yì zhí tàn qì | Em xem, lại còn cứ thở dài mãi. |
| 2▶ | 人大了 家里事就多呀 | rén dà le jiā lǐ shì jiù duō ya | Con người đã lớn thì trong nhà cũng nhiều việc hơn. |
| 3 | 什么事啊 | shén me shì a | Việc gì vậy? |
More Clips From Episode
Total 201 clips (Page 11 of 11)
HSK 6
0:03s
yǐ hòu nǐ jiù tiān tiān chī nǐ xiǎo gū zi cù baSau này ngày nào cậu cũng ghen với em chồng cho xem.