Cách dùng "他把我拉黑了" (tā bǎ wǒ lā hēi le) trong hội thoại tiếng Trung

hēile

Anh ta đưa mình vào danh sách đen rồi,

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E19
Clip Timestamp
11:05
TMDB ID
107329
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1shuōNói.
2他把我拉黑了tā bǎ wǒ lā hēi leAnh ta đưa mình vào danh sách đen rồi,
3钱估计是要不回来了qián gū jì shì yào bù huí lái lechắc là không đòi tiền được nữa.

More Clips From Episode

Total 201 clips (Page 11 of 11)
以后你就天天 吃你小姑子醋吧
HSK 6
0:03s
yǐ hòu nǐ jiù tiān tiān chī nǐ xiǎo gū zi cù baSau này ngày nào cậu cũng ghen với em chồng cho xem.