Cách dùng "他把我拉黑了" (tā bǎ wǒ lā hēi le) trong hội thoại tiếng Trung
他把我拉黑了
Anh ta đưa mình vào danh sách đen rồi,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E19
Clip Timestamp
11:05
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 说 | shuō | Nói. |
| 2▶ | 他把我拉黑了 | tā bǎ wǒ lā hēi le | Anh ta đưa mình vào danh sách đen rồi, |
| 3 | 钱估计是要不回来了 | qián gū jì shì yào bù huí lái le | chắc là không đòi tiền được nữa. |
More Clips From Episode
Total 201 clips (Page 7 of 11)
HSK 5
0:03s
lái jiù lái ba hái dài zhè me chén de dōng xī nǐ shuōĐến thì đến thôi, cô nói xem, còn mang đồ nặng thế này nữa.

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s
zài yǒu gè shí lái fēn zhōng fàn jiù hǎo le wǒ jiù bù qī chá[Thêm khoảng mười phút nữa] [là có cơm rồi,] [tôi không pha trà nữa nhé.]

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
zhè shuí hái lǎo zhǎo zhī qián de kǎn bàn zì jǐ aLàm gì có ai cứ tìm chuyện trước đây để trói buộc mình chứ.

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
jiā lǐ néng jiè qián de qīn qī wǒ dōu jiè biàn leHọ hàng có thể mượn tiền ở trong nhà tôi đã mượn một lượt rồi.











