Cách dùng "他把我拉黑了" (tā bǎ wǒ lā hēi le) trong hội thoại tiếng Trung

hēile

Anh ta đưa mình vào danh sách đen rồi,

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E19
Clip Timestamp
11:05
TMDB ID
107329
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1shuōNói.
2他把我拉黑了tā bǎ wǒ lā hēi leAnh ta đưa mình vào danh sách đen rồi,
3钱估计是要不回来了qián gū jì shì yào bù huí lái lechắc là không đòi tiền được nữa.

More Clips From Episode

Total 201 clips (Page 9 of 11)
我们是请了一尊大佛
HSK 1
0:03s
wǒ men shì qǐng le yī zūn dà fúbọn em là mời một ông phật lớn.

经常做完自己的工作 还得熬夜帮那小子干活
HSK 5
0:03s
jīng cháng zuò wán zì jǐ de gōng zuò hái dé áo yè bāng nà xiǎo zi gàn huólà chị ấy thường làm xong việc của mình thì còn phải thức đêm làm việc giúp cậu ấy.

你不是恋爱脑 赶紧跟那燃分手啊
HSK 5
0:03s
nǐ bú shì liàn ài nǎo gǎn jǐn gēn nà rán fēn shǒu aEm thì không đầu óc yêu đương chắc? Nhanh chóng chia tay với Nhiên cho anh.

一个小时之前 就说飞机落地了
HSK 6
0:03s
yí gè xiǎo shí zhī qián jiù shuō fēi jī luò dì leMột tiếng trước đã nói là máy bay vừa hạ cánh,

这个点应该已经到了吧
HSK 3
0:03s
zhè ge diǎn yīng gāi yǐ jīng dào le bagiờ này chắc là đã đến rồi.

妈 饭都做好了 正等着你呢
HSK 2
0:03s
mā fàn dōu zuò hǎo le zhèng děng zhe nǐ neMẹ. Nấu xong cơm cả rồi, đang đợi con đấy.

你锁什么门啊
HSK 5
0:03s
nǐ suǒ shén me mén aCon khóa cửa gì chứ.

你能不能不要 随便进我房间
HSK 4
0:03s
nǐ néng bù néng bù yào suí biàn jìn wǒ fáng jiānMẹ có thể đừng tùy tiện vào phòng của con không?

什么叫随便进你房间啊
HSK 4
0:03s
shén me jiào suí biàn jìn nǐ fáng jiān aCái gì mà tùy tiện vào phòng của con chứ.

这还不能 进你房间了是吧
HSK 2
0:03s
zhè hái bù néng jìn nǐ fáng jiān le shì baThế này là không thể vào phòng con nữa, phải không?

你回来怎么没拿行李呀
HSK 5
0:03s
nǐ huí lái zěn me méi ná xíng lǐ yaCon về mà sao không mang theo hành lý vậy?

还让不让人吃饭了 我跟你哥说话呢
HSK 2
0:03s
hái ràng bù ràng rén chī fàn le wǒ gēn nǐ gē shuō huà neCó còn để cho người ta ăn cơm không? Mẹ đang nói chuyện với anh con.

是不是你爸生病了
HSK 1
0:03s
shì bú shì nǐ bà shēng bìng leCó phải bố con bị bệnh không?

可是我给他 打电话的时候 他怎么不跟我说呀
HSK 5
0:03s
kě shì wǒ gěi tā dǎ diàn huà de shí hòu tā zěn me bù gēn wǒ shuō yaNhưng sao lúc mẹ gọi cho ông ấy thì ông ấy chẳng nói gì với mẹ cả?

不会是为了李尖尖吧
HSK 3
0:03s
bú huì shì wèi le lǐ jiān jiān baKhông phải là vì Lý Tiêm Tiêm chứ?

你们俩的事 以后再说也行啊
HSK 4
0:03s
nǐ men liǎ de shì yǐ hòu zài shuō yě xíng aChuyện của hai đứa để sau hãy nói cũng được mà.

连工作都不要了
HSK 4
0:03s
lián gōng zuò dōu bú yào leĐến công việc cũng không cần nữa?

这儿不是你家是吗
HSK 1
0:03s
zhè ér bú shì nǐ jiā shì maĐây không phải là nhà con à?

这还不是你家是吗
HSK 1
0:03s
zhè hái bú shì nǐ jiā shì mamà đây không phải là nhà con sao?

不准接电话 妈 你别这样 你干吗
HSK 7
0:03s
bù zhǔn jiē diàn huà mā nǐ bié zhè yàng nǐ gàn máKhông được nghe máy! Mẹ, mẹ đừng như vậy, mẹ làm gì thế?