Cách dùng "喂 快递 你好" (wèi kuài dì nǐ hǎo) trong hội thoại tiếng Trung
喂 快递 你好
Alo. Xin chào anh giao hàng.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E19
Clip Timestamp
18:23
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 没事 放到仓库 以后肯定有用 不是 老板 | méi shì fàng dào cāng kù yǐ hòu kěn dìng yǒu yòng bú shì lǎo bǎn | Không sao, cho vào kho, sau này chắc chắn sẽ dùng đến. Không phải, bà chủ à. |
| 2▶ | 喂 快递 你好 | wèi kuài dì nǐ hǎo | Alo. Xin chào anh giao hàng. |
| 3 | 好好好 我马上下来啊 | hǎo hǎo hǎo wǒ mǎ shàng xià lái a | Được được được, tôi xuống ngay đây. |
More Clips From Episode
Total 201 clips (Page 11 of 11)
HSK 6
0:03s
yǐ hòu nǐ jiù tiān tiān chī nǐ xiǎo gū zi cù baSau này ngày nào cậu cũng ghen với em chồng cho xem.